0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0145
Chăn nuôi lợn - (Không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp - (Không hoạt động tại trụ sở)
0220
Khai thác gỗ - (Không hoạt động tại trụ sở)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (Không hoạt động tại trụ sở)
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (Không hoạt động tại trụ sở)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (Không hoạt động tại trụ sở)
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ - (Không hoạt động tại trụ sở)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (Không hoạt động tại trụ sở)
1811
In ấn
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (không hoạt động tại trụ sở)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất lò xo (lò xo đồng hồ, lò xo lá, lò xo xoắn ốc, lò xo xoắn tròn ốc)
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - (Không hoạt động tại trụ sở)
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học - (Không hoạt động tại trụ sở)
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén - (Không hoạt động tại trụ sở)
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Xây dựng công trình giao thông; Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Thi công công trình điện dân dụng, công nghiệp. Lắp đặt hệ thống điện. Xây lắp điện hạ thế, trung thế đến 35KV, hệ thống điện công nghiệp, hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống điện năng lượng mặt trời. Lắp đặt thiết bị điện và điện năng lượng mặt trời (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, máy điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng gas lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt nhà thép, nhà tiền chế, khung sắt, cửa sắt, cửa nhôm, cửa nhựa, cửa cuốn, hàng rào, lan can, kệ sắt, mái hiên, mái che, nhà vòm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm - (Không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn thảm, rèm cửa, rèm vải, màn, mành vải
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: (trừ dược phẩm) (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn người máy thực hiện nhiều chức năng cho sản xuất tự động; Bán buôn các loại máy công cụ, dụng cụ mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí, điện, điện tử, thiết bị nâng hạ; Bán buôn các loại máy sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và hàng không; Bán buôn máy móc dùng cho nông nghiệp; Bán buôn máy phát điện.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox và kim loại màu (trừ vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (Không hoạt động tại trụ sở)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại (không hoạt động tại trụ sở) (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - (Không hoạt động tại trụ sở)
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); đại lý môi giới vận tải, đại lý tàu biển; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (trừ vận tải đường hàng không).
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu