0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, chế phẩm sinh học
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Trừ đấu giá và loại nhà nước cấm)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ loại nhà nước cấm, Không bao gồm động vật hoang dã, động vật quý hiếm)
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán thuốc thú y, chế phẩm sinh học
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - (không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, loại trừ kinh doanh trò chơi điện tử, Trừ hoạt động đấu giá)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (Trừ thiết bị thu phát sóng)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ đấu giá và loại nhà nước cấm)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ đấu giá và loại nhà nước cấm)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ đấu giá và loại nhà nước cấm)
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông - (không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, Trừ hoạt động đấu giá)
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ loại nhà nước cấm, trừ kinh doanh trò chơi điện tử, Trừ hoạt động đấu giá)
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ bán lẻ súng, đạn, tem và tiền kim khí, Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu, Trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ - (Trừ đấu giá và loại nhà nước cấm)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (theo Điều 8 Nghị định số 158/2024/NĐ - CP quy định về hoạt động vận tải đường bộ)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (Trừ kinh doanh đường hàng không)
5821
Xuất bản trò chơi điện tử - (Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
5829
Xuất bản phần mềm khác - (Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
6190
Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Cung cấp dịch vụ viễn thông
6219
Lập trình máy tính khác
6220
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan - (Trừ hoạt động báo chí; cắt xén thông tin, báo chí)
6390
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác - (Trừ hoạt động báo chí; cắt xén thông tin, báo chí)
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
7310
Quảng cáo - (Trừ những sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ cấm quảng cáo)
7500
Hoạt động thú y
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Kinh doanh trò chơi điện tử trên mạng; - Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng; (Trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi có thưởng trên mạng)
9690
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác - Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh