1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - (Không hoạt động tại trụ sở)
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - (Không hoạt động tại trụ sở)
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (Không hoạt động tại trụ sở)
2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp - (Không hoạt động tại trụ sở)
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - (Không hoạt động tại trụ sở)
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - (Không hoạt động tại trụ sở)
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - (Không hoạt động tại trụ sở)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - (Không hoạt động tại trụ sở)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Không bao gồm kinh doanh vàng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
7710
Cho thuê xe có động cơ
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm - Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7821
Cung ứng lao động tạm thời
7822
Cung ứng nguồn nhân lực khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu