1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (trừ chế biến tươi sống tại trụ sở)
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, Bán buôn đồ uống không có cồn (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào - Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước, bán buôn thuốc lá bao, bán buôn thuốc lá điếu (không hoạt động tại trụ sở)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (Không hoạt động tại trụ sở chính)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Không hoạt động tại trụ sở chính)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang, bia. Bán lẻ đồ uống không chứa cồn: các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga, bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ thuốc lá thuốc lào không rõ nguồn gốc, thuốc lá thuốc lào pháp luật cấm kinh doanh)
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ các loại trò chơi, đồ chơi có hại cho việc phát triển nhân cách và sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội)
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - (Trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hoá (trừ kinh doanh kho bãi)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (không hoạt động tại trụ sở)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ và cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)