1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (trừ các hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm và các hoạt động gây ô nhiễm môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường)
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - ( không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; nước chấm, gia vị, nước sốt khác; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sử, thuỷ tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buốn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện( máy phát điện, động cơ điện...)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa. - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế. - Bán buôn sơn và véc ni. - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi. - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn. - Bán buôn kính phẳng. - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá. - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác. - Bán buôn bình đun nước nóng. - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác. - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,... - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5820
Xuất bản phần mềm
6110
Hoạt động viễn thông có dây
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6190
Hoạt động viễn thông khác
6201
Lập trình máy vi tính - Chi tiết: Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm. Lập trình các phần mềm nhúng, Sản xuất phần mềm
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính - Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt phần mềm (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan - (trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
6312
Cổng thông tin - Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (trừ hoạt động báo chí)
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại, dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
7310
Quảng cáo