0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở)
0121
Trồng cây ăn quả
0129
Trồng cây lâu năm khác
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm - Chi tiết: Gieo ươm, cấy ghép, cắt cành và giâm cành các loại cây cảnh.
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811
In ấn
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b và trừ sản xuất ống nhựa)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Hoạt động xây dựng kiến trúc cảnh quan, sân vườn.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh.
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan - Chi tiết: - Trồng cây, chăm sóc và duy trì Công viên và vườn hoa, Công trình công cộng khác - Thiết kế và dịch vụ xây dựng phụ