1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất men bia.
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102
Sản xuất rượu vang - Chi tiết: Sản xuất đồ uống được lên men từ trái cây, đồ uống có cồn lên men nhưng không qua chưng cất.
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1105
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa. (Trừ hoạt động đấu giá và môi giới chứng khoán)
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4690
Bán buôn tổng hợp
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ hoạt động đấu giá)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ kinh doanh vàng, súng đạn, tem và tiền kim khí và hoạt động đấu giá)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ hoạt động đấu giá)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ hoạt động đấu giá)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ phục vụ tiêu dùng ngay tại chỗ và hoạt động đấu giá)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Trừ kinh doanh bất động sản)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Kinh doanh dịch vụ logistics. (Không bao gồm các hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường hàng không)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) - (Trừ cung cấp suất ăn hàng không)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (Trừ cung cấp suất ăn hàng không)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
8292
Dịch vụ đóng gói - (Trừ đóng gói bảo quản dược liệu và thuốc bảo vệ thực vật)