2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - (không hoạt động tại trụ sở)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - Chi tiết: Rèn, dập, ép, cán và uốn ống kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Mạ, đánh bóng kim loại, xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt, phun cát, trộn, làm sạch kim loại, Nhuộm màu, chạm, in kim loại, Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài, Mài, đánh bóng kim loại, Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối...các phần của khung kim loại, Cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - (không hoạt động tại trụ sở).
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, gia công khung kèo thép - sản phẩm cơ khí ngành xây dựng (không hoạt động tại trụ sở).
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - (không hoạt động tại trụ sở).
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe - (không hoạt động tại trụ sở).
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu (không hoạt động tại trụ sở)
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
4311
Phá dỡ - (không hoạt động tại trụ sở).
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (không hoạt động tại trụ sở).
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (không hoạt động tại trụ sở, trừ lắp đặt các thiết bị lạnh như thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống truyền hình, máy tính, chống sét, mạng máy tính, báo cháy, chống trộm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở; Thi công lắp đặt hệ thống viễn thông; Lắp đặt hệ thống dầu khí (không hoạt động tại trụ sở).
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở).
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp. Bán buôn máy móc ngành xây dựng. Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp. Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, chì, đồng và inox.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác còn lại trong xây dựng; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; hàng trang trí nội thất; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi cút chữ T, ống cao su; Bán buôn dụng cụ cầm tay như: cưa, búa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác; Bán buôn sơn nước; Bán buôn tôn kẽm; Bán buôn các loại sản phẩm khác làm trừ tre nứa và tầm vong (không hoạt động tại trụ sở).
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn khuôn đúc; các sản phẩm khuôn bằng nhựa, kim loại. Bán buôn các sản phẩm bằng nhựa, kim loại
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, vecni, đồ ngũ kim, kính và thiết bị lắp đặt khác trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm nhựa (không hoạt động tại trụ sở).
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - (trừ thiết kế công trình xây dựng).
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ôtô và xe có động cơ khác.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.