1030
Chế biến và bảo quản rau quả - Chi tiết: sản xuất và bảo quản nguyên liệu thảo mộc
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè - Chi tiết: sản xuất trà thảo mộc từ các nguyên liệu có sẵn
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b, trù tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất ống nhựa; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - trừ đấu giá tài sản
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống - (trừ Kinh doanh rượu – Phân phối rượu; Kinh doanh rượu – Bán buôn rượu; Kinh doanh rượu – Nhập khẩu rượu)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - (trừ Kinh doanh quân trang, quân dụng cho lực lượng vũ trang, vũ khí quân dụng, trang thiết bị, kỹ thuật, khí tài, phương tiện chuyên dùng quân sự, công an; linh kiện, bộ phận, phụ tùng, vật tư và trang thiết bị đặc chủng, công nghệ chuyên dùng chế tạo chúng – Mua bán quân trang, quân dụng)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ Hoạt động phát hành xuất bản phẩm; Hoạt động xuất bản, phát hành xuất bản phẩm điện tử; Hoạt động nhập khẩu xuất bản phẩm; Hoạt động nhập khẩu xuất bản phẩm điện tử để kinh doanh; Kinh doanh dược – Bán buôn, xuất nhập khẩu dược)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (trừ Kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị: Kinh doanh các thiết bị gây nhiễu, phá sóng thông tin di động)
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ bán buôn bình gas, hóa chất, sung, đạn, loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy - (Trừ Kinh doanh dịch vụ bảo đảm an toàn hàng hải – Cung cấp dịch vụ hoa tiêu hàng hải; Kinh doanh dịch vụ lai dắt tàu biển)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (Trừ Kinh doanh khai thác cảng biển – Bốc xếp; Kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay – Bốc dỡ hàng hóa sân bay)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (Trừ Kinh doanh dịch vụ làm thủ tục hải quan; Kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển; Kinh doanh khai thác cảng biển; Kinh doanh cảng hàng không, sân bay.)
5829
Xuất bản phần mềm khác
6110
Hoạt động viễn thông có dây - chi tiết: Hoạt động viễn thông có dây, không dây
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6190
Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet; dịch vụ truyền số liệu; dịch vụ truyền hình ảnh; dịch vụ nhắn tin; dịch vụ kết nối internet; dịch vụ fax gia tăng giá trị; dịch vụ đăng ký và duy trì tên miền
6211
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
6219
Lập trình máy tính khác
6220
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
7310
Quảng cáo
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7499
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh).
8531
Đào tạo sơ cấp
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dạy nghề.
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu