0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Cưa, xẻ, gia công chế biến gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (trừ sản xuất dăm gỗ)
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất hóa chất (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (không hoạt động tại trụ sở)
2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở)
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - (không hoạt động tại trụ sở)
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản và hóa chất xử lý, môi trường thủy sản. Sản xuất chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản.
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b và trừ sản xuất ống nhựa)
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b và trừ sản xuất ống nhựa)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic. Sản xuất sản phẩm khác từ plastic. (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b và trừ sản xuất ống nhựa)
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - Chi tiết: Sản xuất, chế biến vôi công nghiệp, sản xuất, chế biến xi măng, thạch cao, dolomit, bột nhẹ. (không hoạt động tại trụ sở)
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - (không hoạt động tại trụ sở)
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - Chi tiết: Quản lý, vận hành hệ thống thoát nước đô thị, công nghiệp, nông thôn, hệ thống xử lý rác thải, tái chế chất thải. Quản lý vận hành nhà máy xử lý nước thải.
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu - (trừ chất thải nguy hại và chỉ được hoạt động khi có bảng đăng ký cam kết bảo vệ môi trường và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu đường, thủy lợi, thủy điện, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư.
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ xi mạ; gia công cơ khí)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt thiết bị chống sét, thiết bị chiếu sáng; thiết bị phòng cháy chữa cháy; thiết bị an toàn; thiết bị báo cháy, báo trộm, camera quan sát; lắp đặt hệ thống điện công nghiệp đến 35KV; lắp đặt cột ăngten; lắp đặt hệ thống tổng đài viễn thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị viễn thông. Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất bằng gỗ: cửa, lục bình, tượng tay vịn, cầu thang.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn giấy. Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm từ nhựa.
4690
Bán buôn tổng hợp
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - (trừ hàng hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (không bao gồm kinh doanh bất động sản)
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy - Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa.
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - Chi tiết: Hoạt động điều hành bến xe. Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ.
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh).
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)