3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn - (không hoạt động tại trụ sở)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) - (không hoạt động tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước - (không hoạt động tại trụ sở)
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - (không hoạt động tại trụ sở)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: xây dựng công trình giao thông, cầu, đường.
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gởi hàng hóa. Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Không hoạt động tại trụ sở)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. bán buôn dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ).
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành quảng cáo - xây dựng - nông nghiệp - lâm nghiệp - thủy sản - khai khoáng - công nghiệp chế biến, chế tạo môi trường.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm. Bán buôn sắt, thép hình các loại; Bán buôn sắt, thép hộp các loại; Bán buôn nhôm tấm, nhôm hình các loại (trừ kinh doanh vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, cửa nhôm, cửa sắt, cửa inox; Bán buôn cửa sắt, nhôm, kính, trang thiết bị nội thất và các thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn cao su, hạt nhựa. Bán buôn bao bì, nguyên vật liệu ngành nhựa; Bán buôn than củi, dăm bào, mùn cưa, viên nén mùn cưa, Dăm bâm; Bán buôn dăm bào từ gỗ, dăm bâm từ gỗ, gỗ vụn; Bán buôn bột gỗ, bột nhang, bã điều, vỏ điều; Bán buôn sản phẩm, vật tư ngành quảng cáo, xây dựng, nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), lâm nghiệp, thủy sản (không bán buôn nông, thủy sản tại trụ sở); Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại (trừ đồ cổ); Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động.
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ bán buôn bình gas, hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (có nội dung được phép lưu hành)
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh - (có nội dung được phép lưu hành)
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - (Không hoạt động tại trụ sở)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ kinh doanh quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng và công nghiệp, giám sát công tác xây dựng, hoàn thiện công trình xây dựng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình xây dựng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Lập báo cáo đầu tư, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ mời thầu; Đo đạc bản đồ. Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước.
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch - Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa.
8121
Vệ sinh chung nhà cửa - (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng)
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng)
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)