0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón - (Không hoạt động tại trụ sở).
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (không hoạt động tại trụ sở)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (Trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1811
In ấn - (không hoạt động tại trụ sở)
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b và trừ sản xuất ống nhựa)
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng - Chi tiết: Lắp ráp camera, thiết bị điện tử (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Lắp ráp bảng quảng cáo
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt bảng quảng cáo (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Xuất, nhập khẩu bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Xuất nhập khẩu bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Chi tiết: Xuất nhập khẩu bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4631
Bán buôn gạo - Chi tiết: Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình, đèn và bộ đèn điện, bán buôn văn phòng phẩm, thết bị điện tử gia dụng. Bán buôn đồ điện gia dụng, đồ dùng trang trí nội thất, vật dụng văn phòng; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn thuốc.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Nhập khẩu, xuất khẩu, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ ngành sản xuất vải, bông, sợi dệt các loại
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, gỗ, tre, nứa các loại (không hoạt động tại trụ sở chính)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở và trừ đấu giá)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng; Bán lẻ thực phẩm, tôm, cua, cá, ốc, mực, bạch tuộc, thủy hải sản, đồ khô thủy hải sản, thịt và các sản phẩm từ thịt, bò, gà, heo
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh - (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ - (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở và trừ đấu giá)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở và trừ đấu giá)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ kinh doanh bến ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển).
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa - Giao nhận hàng hóa - Dịch vụ logistics - Gửi hàng; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ hoạt động quán rượu, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)