0125
Trồng cây cao su - ( không hoạt động tại trụ sở )
0149
Chăn nuôi khác - ( không hoạt động tại trụ sở )
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1077
Sản xuất cà phê
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - ( không hoạt động tại trụ sở )
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (trừ trang phục từ da lông thú)
1520
Sản xuất giày dép - ( không hoạt động tại trụ sở )
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng cao su, găng tay cao su; Sản xuất các sản phẩm bằng bằng nhựa. ( không hoạt động tại trụ sở )
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - ( không tồn trữ hóa chất và không hoạt động tại trụ sở )
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - ( không hoạt động tại trụ sở )
2420
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm đồng các loại ( không hoạt động tại trụ sở )
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - ( không hoạt động tại trụ sở )
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công cơ khí
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - ( không hoạt động tại trụ sở )
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - Chi tiết: Sản xuất thiết bị, vật tư y tế, dụng cụ y tế và khẩu trang y tế (không hoạt động tại trụ sở)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất găng tay các loại ( không hoạt động tại trụ sở )
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - ( không hoạt động tại trụ sở )
3811
Thu gom rác thải không độc hại - ( không hoạt động tại trụ sở )
3812
Thu gom rác thải độc hại - ( không hoạt động tại trụ sở )
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - ( không hoạt động tại trụ sở )
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - ( không hoạt động tại trụ sở )
3830
Tái chế phế liệu - ( không hoạt động tại trụ sở )
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế chất thải tại địa điểm trụ sở chính)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản))
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - ( không hoạt động tại trụ sở )
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, vật tư y tế và dụng cụ y tế như: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm, khẩu trang y tế
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - ( trừ kinh doanh vàng miếng )
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn găng tay các loại. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ vật tư y tế và dụng cụ y tế như: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm, khẩu trang y tế
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - ( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không. Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước và xuất khẩu. Đại lý giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ Logistics
5310
Bưu chính
5320
Chuyển phát
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8292
Dịch vụ đóng gói - ( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật )