0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (Không hoạt động tại trụ sở)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp , nhà xưởng. Nạo vét kênh rạch, giao thông thủy lợi.
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, thương mại, hàng hải và khai khoáng, xây dựng.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Buôn bán sắt, thép, inox, nhôm, đồng kẽm (trừ buôn bán phế liệu, phế thải kim loại tại trụ sở và trừ mua bán vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Buôn bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn vách trần thạch cao ; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống dẫn, khớp nới, vòi , ống cao su, gạch ốp lát, đá hoa cương, thiết bị vệ sinh và chi tiết lắp ghép khác ; Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, cát, đá, sỏi, sơn PU, sơn nước, vecni ;Bán buôn gỗ dán, gỗ lạng, ván ép, ván MDF và ván mỏng khác
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết:Bán buôn nhựa tổng hợp ; Bán buôn bao bì nhựa ; Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh ; Bán buôn nhựa đường ; Bán buôn thùng phi sắt , thùng phi nhựa ; Bán buôn thùng carton. (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển, kinh doanh dịch vụ vận tải hàng không)