0116
Trồng cây lấy sợi - (Không hoạt động tại trụ sở)
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu - (Không hoạt động tại trụ sở)
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - (Không hoạt động tại trụ sở)
0141
Chăn nuôi trâu, bò - (Không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (Không hoạt động tại trụ sở)
1311
Sản xuất sợi
1312
Sản xuất vải dệt thoi
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - Chi tiết: Sản xuất khăn, vải, sợi, quần áo
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - (trừ tẩy nhuộm hồ in và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - Chi tiết: Sản xuất bao bì (trừ tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
2030
Sản xuất sợi nhân tạo - Chi tiết: Sản xuất chỉ may, chỉ thêu
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công cơ khí
3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá - Chi tiết: Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - Chi tiết: Xử lý nước thải
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu đường, thủy lợi, thủy điện, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu đường, thủy lợi, thủy điện, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp, điện lạnh
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cẩu, thang nâng hạ, thang máy
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn nông - lâm - sản (Không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (Không kinh doanh tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn vải, hàng thời trang
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: + Bán buôn hóa mỹ phẩm, thủ công mỹ nghệ, văn phòng phẩm, đồ nhựa, dụng cụ quang học. + Bán buôn khăn, vải sợi, chỉ khâu, chỉ thêu, quần áo, bao bì, nguyên phụ liệu ngành dệt may
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn vật liệu điện tử
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: + Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành dệt, may. + Bán buôn thiết bị văn phòng, vật liệu điện, máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp, hệ thống kiểm tra đo lường phục vụ công tác thí nghiệm, môi trường + Bán buôn máy móc, thiết bị điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện).
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: vận tải hàng hoá bằng ô tô loại khác (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan và kho khác.
5224
Bốc xếp hàng hóa - Chi tiết: Dịch vụ bốc dỡ hàng hoá, bao gồm cả bốc xếp container; Bốc xếp hàng hóa đường bộ, cảng biển, cảng sông; (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không), đại lý vận chuyển hàng hóa.
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Dịch vụ ăn uống (không hoạt động ăn uống và trò chơi giải trí tại trụ sở); Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ - Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu khoa học
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ hàng hóa là những loại cấm theo quy định của pháp luật; trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
8620
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa - Chi tiết: khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nội tổng hợp (không có bệnh nhân lưu trú)