1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất các loại nước giải khát, nước tinh khiết tiêu thụ tại Việt Nam và xuất khẩu.
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: sản xuất hàng nhựa gia dụng, bao bì nhựa, sản phẩm nhựa phục vụ xây dựng công nghiệp - nông nghiệp - lâm nghiệp - ngư nghiệp; gia công các sản phẩm từ plastic, sản xuất bao bì nhựa thân thiện môi trường (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) ; in trên bao bì và sản phẩm nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa cơ khí khuôn mẫu ngành nhựa
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, quà tặng, vật phẩm lưu niệm. Bán buôn đồ gia dụng
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành nhựa
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hàng nhựa gia dụng, bao bì nhựa, Bán buôn nguyên vật liệu ngành nhựa; Bán buôn nhựa, hạt nhựa, sản phẩm nhựa các loại, khuôn mẫu các loại.
4690
Bán buôn tổng hợp - ( trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ hoạt động quán rượu, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời