1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa - (không hoạt động tại trụ sở)
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo như: + Giấy ăn, giấy lau chùi, + Băng vệ sinh và khăn lau vệ sinh, tã giấy cho trẻ sơ sinh, + Cốc, chén đĩa, khay bằng giấy. - Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như: Giấy vệ sinh, băng vệ sinh; - Sản xuất giấy viết, giấy in; - Sản xuất giấy in cho máy vi tính; - Sản xuất giấy tự copy khác; - Sản xuất giấy nến và giấy than; - Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; - Sản xuất phong bì, bưu thiếp; - Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an - bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; - Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy; - Sản xuất giấy dán tường và giấy phủ tường tương tự bao gồm giấy có phủ chất dẻo và giấy dán tường có sợi dệt; - Sản xuất nhãn hiệu; - Sản xuất giấy lọc và bìa giấy; - Sản xuất ống chỉ, suốt chỉ bằng giấy và bìa giấy; - Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác được đúc sẵn; - Sản xuất giấy mới từ giấy phế thải.
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R 141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b; không hoạt động tại trụ sở)
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R 141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R 141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: - Sản xuất bao bì từ plastic - Sản xuất sản phẩm khác từ plastic - Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - (không hoạt động tại trụ sở)
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - (không hoạt động tại trụ sở)
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp - (không hoạt động tại trụ sở)
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - Chi tiết: - Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; - Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu. (không hoạt động tại trụ sở)
3811
Thu gom rác thải không độc hại - (Không hoạt động tại trụ sở)
3812
Thu gom rác thải độc hại - Chi tiết: Thu gom, lưu giữ, vận chuyển chất thải nguy hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - Chi tiết: Xử lý chất thải nguy hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
4102
Xây dựng nhà không để ở
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Trừ hoạt động đấu giá)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ bán buôn dược phẩm)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: - Kinh doanh dược; - Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản có sẵn; - Kinh doanh bất động sản hình thành trong tương lai.
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - (trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm - Chi tiết: Doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm
7820
Cung ứng lao động tạm thời - Chi tiết: Cho thuê lại lao động
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động - Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; - Hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
7911
Đại lý du lịch