0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng sắt, inox (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (trừ chế biến gỗ tại trụ sở).
3314
Sửa chữa thiết bị điện - chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, kiểm tra các trạm thu phát sóng viễn thông
3319
Sửa chữa thiết bị khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, giao thông thủy lợi. Nạo vét kênh mương. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt các trụ điện ăng ten. Lắp đặt các trụ điện viễn thông. Lắp đặt thiết bị điện công nghiệp. Lắp đặt tủ điện, máy phát điện. Lắp đặt hệ thống dây điện văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Lắp đặt các trạm thu phát sóng viễn thông
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô. Bán buôn vỏ xe, ruột xe ô tô
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn kính mắt, đồng hồ và đồ trang sức (trừ vàng miếng). Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn sách, báo, tạp chí. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn xe đạp. Bán buôn máy lạnh, tủ điện
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị cơ giới. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện. Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy. Bán buôn tủ điện, thiết bị điện văn phòng, đèn cao áp chiếu sáng. Bán buôn dàn dáo
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, nhớt, dầu DO
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, đồng, chì, nhôm, kẽm
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn ván lạng, ván ép, gỗ công nghiệp. Bán buôn đinh kẽm. Bán buôn ống nhựa các loại. Bán buôn que hàn các loại
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế thải, phế liệu kim loại, phi kim loại ( không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hóa chất công nghiệp ( không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn phân bón. Bán buôn mực in. Bán buôn nhựa tổng hợp. Bán buôn nguyên liệu ngành nhựa. Bán buôn hạt nhựa PP. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn giấy. Bán buôn bao bì các loại. Bán buôn cao su. Bán buôn thùng phi sắt, thùng phi nhựa, thùng carton.
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng , máy ban, máy bơm bê tông, máy đào. Cho thuê dàn dáo.
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động - Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác