0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Nuôi và nhân tạo giống các con vật cảnh
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn nông sản, động vật cảnh (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn thuốc và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn phụ kiện, đồ chơi động vật;
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ dùng trong thú ý
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ phụ kiện, đồ chơi động vật
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh, thức ăn và đồ dùng cho vật nuôi cảnh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ
7500
Hoạt động thú y
8532
Đào tạo trung cấp - Chi tiết: Dạy nghề cắt lông, chăm sóc động vật cảnh
8620
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa - (Điều 26 Nghị định 109/2016/NĐ - CP quy định cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh) Trừ lưu trú bệnh nhân.
9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh.