1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không hoạt động tại trụ sở)
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở)
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (không hoạt động tại trụ sở)
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - Chi tiết: Sản xuất máy lọc nước; máy móc, trang thiết bị máy lọc nước
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết; Sản xuất giường, tủ, bàn ghế gỗ (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở)
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình công nghiệp. Xây dựng nhà xưởng. Thi công nội ngoại thất công trình
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới chứng khoán, bất động sản)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; hàng nông, lâm sản (không hoạt động tại trụ sở).
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở).
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. Bán buôn đồ uống đóng chai.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng trang trí nội thất
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn điện thoại; linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn trang thiết bị máy lọc nước; trang thiết bị điện, điện tử, điện lạnh dân dụng và công nghiệp
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy đóng gói; máy móc, thiết bị ngành công nghiệp; máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy lọc nước
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, đồng, chì, kẽm (trừ mua bán vàng miếng).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, đan, mây, tre, lá. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn nguyên phụ liệu ngành dệt may; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn bình nhựa, chai nhựa (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ - UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ môi giới vận tải. Dịch vụ Giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không); Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé xe.
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý); Sàn giao dịch bất động sản; Quản lý bất động sản dựa trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Định giá bất động sản
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: - Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; - Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; - Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy, công trình cấp - thoát nước và công trình công ích; - Thiết kế kiến trúc, kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, công trình cầu đường, công trình thủy, bến cảng, bến phà, công trình thủy lợi, công trình giao thông, công trình cấp - thoát nước, công trình công ích; - Thiết kế quy hoạch công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp, công trình thủy lợi, công trình cấp - thoát nước; - Thiết kế hệ thống cơ điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống an ninh giám sát – thông tin liên lạc, hệ thống xử lý nước thải, hệ thống điều hòa không khí, hệ thống cấp thoát nước công trình xây dựng; Lập hồ sơ mời thầu, lập dự toán cho các công trình xây dựng; - Quản lý dự án các xây dựng công trình; - Khảo sát địa hình, địa chất các công trình xây dựng; Đo đạc địa hình các công trình xây dựng
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Thiết kế nội thất, ngoại thất công trình. Thiết kế đồ họa. Hoạt động trang trí nội ngoại thất công trình
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng trong ngành xây dựng, khai khoáng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động - Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch - Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
9633
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ - (trừ môi giới kết hôn)