0119
Trồng cây hàng năm khác
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0129
Trồng cây lâu năm khác
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (không hoạt động tại trụ sở).
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở).
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) - (không hoạt động tại trụ sở).
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - (không hoạt động tại trụ sở).
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp - (không hoạt động tại trụ sở).
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén - (không hoạt động tại trụ sở).
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp - Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt máy nông nghiệp, lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở).
2920
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe - (không hoạt động tại trụ sở).
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp như mài hoặc lắp đặt lưỡi và răng cưa máy móc công nghiệp hoặc thương mại hoặc cung cấp dịch vụ hàn sửa chữa (ví dụ như động cơ); Sửa chữa máy móc thiết bị công nghiệp, nông nghiệp và các máy móc nặng khác (ví dụ thiết bị bốc dỡ vật liệu và xe nâng, các công cụ máy, thiết bị làm lạnh thương mại, thiết bị xây dựng và máy móc khai thác mỏ); Sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp và nông nghiệp khác; Sửa chữa máy móc thiết bị lâm nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt công trình công nghiệp và dân dụng; Sửa chữa công trình công nghiệp và dân dụng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt, thi công hệ thống điện, máy phát điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: công trường, lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ kinh doanh dược phẩm).
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Bán buôn phần mềm, thiết bị ngoại vi và máy tính; Xuất nhập khẩu máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở).
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành gỗ; Bán buôn sợi tổng hợp các loại; Bán buôn nguyên phụ liệu ngành nhựa
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hoá đường biển; Giao nhận hàng hoá; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp và lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Cho thuê máy móc thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày, máy văn phòng; Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác