0141
Chăn nuôi trâu, bò - (Không hoạt động tại trụ sở)
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la - (Không hoạt động tại trụ sở)
0144
Chăn nuôi dê, cừu - (Không hoạt động tại trụ sở)
0145
Chăn nuôi lợn - (Không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0149
Chăn nuôi khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp - (Không hoạt động tại trụ sở)
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - (Không hoạt động tại trụ sở)
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (không hoạt động tại trụ sở)
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: sản xuất thuốc thú y, chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
2410
Sản xuất sắt, thép, gang - (Không hoạt động tại trụ sở)
2431
Đúc sắt, thép
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, men vi sinh, chế phẩm sinh học; Sản xuất vi sinh vật, nguyên liệu trong nuôi trồng thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Không hoạt động tại trụ sở)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ kinh doanh vàng miếng)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: bán buôn hóa chất trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Xuất, nhập khẩu thuốc thú y, thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thú y thủy sản.
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - (không hoạt động tại trụ sở)