1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - ( không hoạt động tại trụ sở)
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - ( không hoạt động tại trụ sở)
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa - ( không hoạt động tại trụ sở)
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột - ( không hoạt động tại trụ sở)
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo - ( không hoạt động tại trụ sở)
1077
Sản xuất cà phê - Chi tiết: Rang và lọc chất caphêin cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết, nước uống đóng chai, đóng thùng
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Cưa, xẻ, tẩm, sấy, bào gỗ và bảo quản gỗ cao su và các loại gỗ khác ( không hoạt động tại trụ sở)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - ( không hoạt động tại trụ sở)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất hàng gia dụng bằng vật liệu gỗ (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở)
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác - Chi tiết: Sản xuất hàng gia dụng bằng vật liệu gốm sứ (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất hàng gia dụng bằng vật liệu sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4631
Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở công ty)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn cà phê, đường ( không hoạt động tại trụ sở), sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn rau, củ quả, thủy hải sản tươi sống, tiêu, điều ( Không hoạt động tại trụ sở công ty). Bán buôn thực phẩm chức năng
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - ( trừ kinh doanh dược phẩm)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - ( trừ kinh doanh vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Bán buôn nhựa và các sản phẩm bằng nhựa. Bán buôn khẩu trang y tế, khẩu trang bằng vải. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm ( Không hoạt động tại trụ sở), nguyên phụ liệu may mặc, giấy và thùng carton, chén, đĩa, tô bằng sứ, chén, đĩa, tô bằng gốm. Bán buôn phân bón và các sản phẩm bằng thủy tinh
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ - UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ - UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ - UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ - UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - ((trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết:Tư vấn, môi giới bất động sản, Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
8292
Dịch vụ đóng gói - ( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)