0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0119
Trồng cây hàng năm khác
0125
Trồng cây cao su
0129
Trồng cây lâu năm khác
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm - (Trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải, tẩy nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - (trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở)
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - (không hoạt động tại trụ sở).
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi - (không hoạt động tại trụ sở).
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - chi tiết: Lắp đặt máy móc trong các nhà máy công nghiệp; lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (trừ đấu giá hàng hóa)
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị cơ giới
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu; Bán buôn xăng disel, mazout, dầu hỏa, dầu nhờn (trừ buôn bán dầu nhớt cặn, không chứa than)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ mua bán vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón, bán buôn nhựa đường; phế liệu, phế thải kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tiêu hủy phế liệu tại trụ sở chính). Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm nhựa
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và trừ kinh doanh bến bãi ô tô)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê thiết bị cơ giới