DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH XÁC THỰC DOANH NGHIỆP

CÔNG TY TNHH TỶ TỶ

MÃ SỐ THUẾ 0315086603
Đang có 7 người đang xem thông tin này.
Đã có 19 lượt tra cứu số liên hệ trong 7 ngày qua.
📍 Địa chỉ
234/28/12 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
📅 Ngày hoạt động 07/06/2018
👤 Người đại diện VÕ THANH SƠN
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề chính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
📌 Tỉnh/TP TP Hồ Chí Minh

Báo cáo Tín nhiệm Đối tác

MỚI

Thẩm định mức độ an toàn pháp lý, lịch sử thay đổi người đại diện và mạng lưới pháp nhân liên kết trước khi ký hợp đồng hoặc chuyển khoản.

Thông tin tóm tắt

CÔNG TY TNHH TỶ TỶ là doanh nghiệp có mã số thuế 0315086603 được cấp phép hoạt động vào ngày 07/06/2018. Công ty có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ 234/28/12 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp là ông/bà VÕ THANH SƠN. Ngành nghề kinh doanh chính là 4330 - hoàn thiện công trình xây dựng. Hiện tại, trạng thái của mã số thuế 0315086603 đang là Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH TỶ TỶ
Mã số thuế 0315086603
Địa chỉ 234/28/12 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0315086603 lần cuối vào 09:15:12 23-10-2026.

Dịch vụ dành cho doanh nghiệp

Giải pháp số chọn lọc

Hỗ trợ khởi tạo và vận hành doanh nghiệp nhanh chóng với các dịch vụ uy tín, bảo mật và chuẩn quy định nhà nước.

Chữ ký số Viettel
USB Token & HSM

Kê khai thuế điện tử, hải quan, BHXH an toàn và ký hợp đồng online bảo mật tuyệt đối.

Kê khai Thuế & BHXH Hợp đồng điện tử Bàn giao ngay
Hóa đơn điện tử Viettel
Chuẩn Tổng Cục Thuế

Phát hành hóa đơn tức thời, kết nối dữ liệu CQT tự động, an toàn và tối ưu chi phí.

Khởi tạo tức thì Kết nối máy tính tiền Lưu trữ 10 năm

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
⚡
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
✅
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn
📊
Quản lý Hóa đơn & Thuế
biztrust.vn

Lĩnh vực chính

Nhóm 28 16
Chế biến 14
Nhóm 13 8
Nhóm 20 8
Nhóm 27 8

Ngành nghề kinh doanh (143)

1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (không sản xuất tại trụ sở)
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - (không sản xuất tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả - (không sản xuất tại trụ sở)
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật - (không sản xuất tại trụ sở)
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa - (không sản xuất tại trụ sở)
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột - (không sản xuất tại trụ sở)
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột - (không sản xuất tại trụ sở)
1072 Sản xuất đường - (không sản xuất tại trụ sở)
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo - (không sản xuất tại trụ sở)
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn - (không sản xuất tại trụ sở)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - (không sản xuất tại trụ sở)
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (không sản xuất tại trụ sở)
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - (không sản xuất tại trụ sở)
1102 Sản xuất rượu vang - (không sản xuất tại trụ sở)
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia - (không sản xuất tại trụ sở)
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - (không sản xuất tại trụ sở)
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá - (không sản xuất tại trụ sở)
1311 Sản xuất sợi - (không sản xuất tại trụ sở)
1312 Sản xuất vải dệt thoi - (không sản xuất tại trụ sở)
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - (không sản xuất tại trụ sở)
1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) - (không sản xuất tại trụ sở)
1323 Sản xuất thảm, chăn đệm - (không sản xuất tại trụ sở)
1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới - (không sản xuất tại trụ sở)
1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu - (không sản xuất tại trụ sở)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (không sản xuất tại trụ sở)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú - (không sản xuất tại trụ sở)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc - (không sản xuất tại trụ sở)
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú - (không sản xuất tại trụ sở)
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm - (không sản xuất tại trụ sở)
1520 Sản xuất giày dép - (không sản xuất tại trụ sở)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (không sản xuất tại trụ sở)
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không sản xuất tại trụ sở)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (không sản xuất tại trụ sở)
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ - (không sản xuất tại trụ sở)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (không sản xuất tại trụ sở)
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa - (không sản xuất tại trụ sở)
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - (không sản xuất tại trụ sở)
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - (không sản xuất tại trụ sở)
1811 In ấn - (Không hoạt động tại trụ sở)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản - (không sản xuất tại trụ sở)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (không sản xuất tại trụ sở)
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - (không sản xuất tại trụ sở)
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp - (không sản xuất tại trụ sở)
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - (không sản xuất tại trụ sở)
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - (không sản xuất tại trụ sở)
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - (không sản xuất tại trụ sở)
2030 Sản xuất sợi nhân tạo - (không sản xuất tại trụ sở)
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - (không sản xuất tại trụ sở)
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su - (không sản xuất tại trụ sở)
2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - (không sản xuất tại trụ sở)
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic - (không sản xuất tại trụ sở)
2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh - (không sản xuất tại trụ sở)
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa - (không sản xuất tại trụ sở)
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - (không sản xuất tại trụ sở)
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác - (không sản xuất tại trụ sở)
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - (không sản xuất tại trụ sở)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - (không sản xuất tại trụ sở)
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá - (không hoạt động tại trụ sở)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - (không sản xuất tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không sản xuất tại trụ sở)
2610 Sản xuất linh kiện điện tử - (không sản xuất tại trụ sở)
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính - (không sản xuất tại trụ sở)
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông - (không sản xuất tại trụ sở)
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng - (không sản xuất tại trụ sở)
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển - (không sản xuất tại trụ sở)
2652 Sản xuất đồng hồ - (không sản xuất tại trụ sở)
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - (không sản xuất tại trụ sở)
2720 Sản xuất pin và ắc quy - (không sản xuất tại trụ sở)
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học - (không sản xuất tại trụ sở)
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác - (không sản xuất tại trụ sở)
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại - (không sản xuất tại trụ sở)
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng - (không sản xuất tại trụ sở)
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng - (không sản xuất tại trụ sở)
2790 Sản xuất thiết bị điện khác - (không sản xuất tại trụ sở)
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) - (không sản xuất tại trụ sở)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu - (không sản xuất tại trụ sở)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - (không sản xuất tại trụ sở)
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung - (không sản xuất tại trụ sở)
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp - (không sản xuất tại trụ sở)
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - (không sản xuất tại trụ sở)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén - (không sản xuất tại trụ sở)
2819 Sản xuất máy thông dụng khác - (không sản xuất tại trụ sở)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp - (không sản xuất tại trụ sở)
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - (không sản xuất tại trụ sở)
2823 Sản xuất máy luyện kim - (không sản xuất tại trụ sở)
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng - (không sản xuất tại trụ sở)
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá - (không sản xuất tại trụ sở)
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da - (không sản xuất tại trụ sở)
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác - (không sản xuất tại trụ sở)
2910 Sản xuất xe có động cơ - (không sản xuất tại trụ sở)
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc - (không sản xuất tại trụ sở)
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe - (không sản xuất tại trụ sở)
3091 Sản xuất mô tô, xe máy - (không sản xuất tại trụ sở)
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật - (không sản xuất tại trụ sở)
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu - (không sản xuất tại trụ sở)
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - (không sản xuất tại trụ sở)
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan - (không sản xuất tại trụ sở)
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan - (không sản xuất tại trụ sở)
3220 Sản xuất nhạc cụ - (không sản xuất tại trụ sở)
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi - (không sản xuất tại trụ sở)
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - (không sản xuất tại trụ sở)
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (không sản xuất tại trụ sở)
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn - (không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị - (không hoạt động tại trụ sở)
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - (không hoạt động tại trụ sở)
3314 Sửa chữa thiết bị điện - (không hoạt động tại trụ sở)
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) - (không hoạt động tại trụ sở)
3319 Sửa chữa thiết bị khác - (không hoạt động tại trụ sở)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở)
3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện - (không hoạt động tại trụ sở)
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống - (không hoạt động tại trụ sở)
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá - (không hoạt động tại trụ sở)
4100 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4220 Xây dựng công trình công ích
4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (không hoạt động tại trụ sở)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ).
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc - ((Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng - (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình - (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da - (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự - (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác - (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) - (không hoạt động tại trụ sở)
9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú - (Không hoạt động tại trụ sở)
9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu - (trừ hoạt động gây chảy máu)
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH TỶ TỶ

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH TỶ TỶ là bao nhiêu?

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH TỶ TỶ là 0315086603.

Địa chỉ trụ sở CÔNG TY TNHH TỶ TỶ ở đâu?

Trụ sở chính của doanh nghiệp đăng ký tại địa chỉ: 234/28/12 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Ai là người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH TỶ TỶ?

Người đại diện pháp luật hiện tại của công ty là ông/bà VÕ THANH SƠN.

Tình trạng hoạt động hiện nay của CÔNG TY TNHH TỶ TỶ ra sao?

Tình trạng hoạt động của công ty là Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

CÔNG TY TNHH TỶ TỶ kinh doanh trong lĩnh vực nào?

Doanh nghiệp hoạt động chính trong ngành nghề/lĩnh vực: 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng.

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận