0113
Trồng cây lấy củ có chất bột - (không hoạt động tại trụ sở)
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu - (không hoạt động tại trụ sở)
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - (không hoạt động tại trụ sở)
0119
Trồng cây hàng năm khác - (không hoạt động tại trụ sở)
0121
Trồng cây ăn quả - (không hoạt động tại trụ sở)
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu - (không hoạt động tại trụ sở)
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu - (không hoạt động tại trụ sở)
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0146
Chăn nuôi gia cầm - (không hoạt động tại trụ sở)
0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Nuôi tằm và sản xuất kén tằm, trứng giống tằm
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp - (không hoạt động tại trụ sở)
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - (không hoạt động tại trụ sở)
0220
Khai thác gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón - (không hoạt động tại trụ sở)
0892
Khai thác và thu gom than bùn - (không hoạt động tại trụ sở)
0893
Khai thác muối - (không hoạt động tại trụ sở)
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1311
Sản xuất sợi - Chi tiết: Sản xuất tơ, lụa (không hoạt động tại trụ sở)
1312
Sản xuất vải dệt thoi
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt - (không hoạt động tại trụ sở)
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm - Chi tiết : Sản xuất chăn, ga, gối, đệm từ tằm nhả tơ tự nhiên, liền khối
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết : Sản xuất, gia công kén tằm, tơ tằm
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Sản xuất, chế biến gỗ (không hoạt động tại trụ sở)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở)
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (không hoạt động tại trụ sở)
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - (không hoạt động tại trụ sở)
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác - (không hoạt động tại trụ sở)
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - (không hoạt động tại trụ sở)
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - (không hoạt động tại trụ sở)
3511
Sản xuất điện - (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
3512
Truyền tải và phân phối điện - Chi tiết : Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
3520
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống - (không hoạt động tại trụ sở)
3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá - (trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22)
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4631
Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào - (không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết : Bán buôn vải, hàng may sẵn, thảm, đệm
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, chì, nhôm, kẽm, kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gỗ các loại; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, xơ, sợi dệt, giấy các loại, mùn cưa, viên nén, bột giấy, đá quý, trứng tằm, kén tằm, tơ tằm trong nước, phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) (không tồn trữ hóa chất)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)