3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4100
Xây dựng nhà các loại
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4220
Xây dựng công trình công ích
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp.
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng.
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí .
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Thi công cơ giới.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn hàng điện, hàng trang trí nội thất. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bảng hiệu, hộp đèn, chữ nổi.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp –cơ khí. Bán buôn máy móc, thiết bị điều hòa nhiệt độ, vật tư ngành điện ; Bán buôn thiết bị điện năng lượng mặt trời, điện dân dụng và công nghiệp. Bán buôn máy móc, trang thiết bị phục vụ vui chơi giải trí cho trẻ em.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox; Bán buôn kim loại: đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, than, tấm, lá, dải, dạng hình (trừ vàng miếng).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, thạch cao. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn bột trét tường. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh như: ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn tôn kẽm.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý vận tải hàng hóa.
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Môi giới bất động sản, tư vấn, quản lý bất động sản, định giá bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý). Dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ).
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Tư vấn xây dựng; Lập dự toán công trình xây dựng; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; dịch vụ kiểm định công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thẩm tra dự toán công trình xây dựng; Tư vấn đấu thầu; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp ; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cấp, thoát nước công trình.
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội - ngoại thất, thiết kế đồ họa.
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại.