DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH XÁC THỰC DOANH NGHIỆP

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX

MÃ SỐ THUẾ 0314406699-001
Cập nhật
Đang có 5 người đang xem thông tin này.
Đã có 13 lượt tra cứu số liên hệ trong 7 ngày qua.
📍 Địa chỉ
Xóm 4 thôn Hải Ninh, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Tạm ngừng KD có thời hạn
📅 Ngày hoạt động 28/06/2021
👤 Người đại diện PHẠM VĂN KHOA
📞 Điện thoại 0919•••••• (Ẩn số) Xem liên hệ (Phí dịch vụ 50k)
Zalo đang hoạt động (Đã xác minh)
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty cổ phần ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 13 thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề chính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn ống kim loại dẻo, đầu nối dài, khâu nối các sản phẩm liên quan
📌 Tỉnh/TP TP Hải Phòng
Quảng cáo dịch vụ doanh nghiệp
SPOTLIGHT B2B
QUẢNG BÁ DOANH NGHIỆP TIẾP CẬN ĐỐI TÁC B2B

Quảng bá Thương hiệu & Giới thiệu Dịch vụ tại đây

Tiếp cận hơn 500.000+ lượt tra cứu từ khách hàng, chủ doanh nghiệp & đối tác mỗi tháng. Đặt banner hiển thị sản phẩm, giải pháp và hotline độc quyền ngay trên trang MST của bạn.

Độc quyền theo MST Gắn link Website / Zalo Tăng nhận diện thương hiệu Miễn phí thiết kế Banner
Liên hệ Đặt Banner ngay

Báo cáo Tín nhiệm Đối tác

MỚI

Thẩm định mức độ an toàn pháp lý, lịch sử thay đổi người đại diện và mạng lưới pháp nhân liên kết trước khi ký hợp đồng hoặc chuyển khoản.

Thông tin tóm tắt

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX là doanh nghiệp có mã số thuế 0314406699-001 được cấp phép hoạt động vào ngày 28/06/2021. Công ty có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ Xóm 4 thôn Hải Ninh, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp là ông/bà PHẠM VĂN KHOA. Ngành nghề kinh doanh chính là 4662 - bán buôn kim loại và quặng kim loại - chi tiết: bán buôn ống kim loại dẻo, đầu nối dài, khâu nối các sản phẩm liên quan. Hiện tại, trạng thái của mã số thuế 0314406699-001 đang là Tạm ngừng KD có thời hạn.

Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX
Mã số thuế 0314406699-001
Địa chỉ Xóm 4 thôn Hải Ninh, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0314406699-001 lần cuối vào 17:33:58 21-08-2026. Cập nhật ngay?

Dịch vụ dành cho doanh nghiệp

Hỗ trợ khởi tạo và vận hành doanh nghiệp nhanh chóng với các dịch vụ uy tín, chuyên nghiệp.

Chữ ký số

Kê khai thuế, hải quan, BHXH an toàn, bảo mật tuyệt đối.

Hóa đơn điện tử

Phát hành hóa đơn nhanh chóng, chuẩn quy định CQT.

Thiết kế Website

Xây dựng thương hiệu số chuyên nghiệp, chuẩn SEO.

Quản lý Hóa đơn & Thuế

Nền tảng quản lý hóa đơn đầu vào đầu ra và rủi ro thuế cho Doanh nghiệp.

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn
📊
Quản lý Hóa đơn & Thuế
biztrust.vn

Lĩnh vực chính

Bán buôn 14
Nhóm 42 10
Nhóm 43 7
Nhóm 38 5
Nhóm 25 3

Ngành nghề kinh doanh (75)

0510 Khai thác và thu gom than cứng - (không hoạt động tại trụ sở)
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên - (không hoạt động tại trụ sở)
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai - Sản xuất đồ uống không cồn (không hoạt động tại trụ sở)
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa - (không hoạt động tại trụ sở)
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản - chi tiết là: Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic - (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - (không hoạt động tại trụ sở)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - (không sản xuất tại trụ sở)
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) - (không hoạt động tại trụ sở)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở)
2652 Sản xuất đồng hồ - (không hoạt động tại trụ sở)
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - (không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
3314 Sửa chữa thiết bị điện - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở; trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước - (không hoạt động tại trụ sở)
3700 Thoát nước và xử lý nước thải - (không hoạt động tại trụ sở)
3811 Thu gom rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3812 Thu gom rác thải độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3830 Tái chế phế liệu - (không hoạt động tại trụ sở)
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (không hoạt động tại trụ sở)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện - (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - (trừ thiết kế xây dựng)
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý. Môi giới.
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ kinh doanh dược phẩm)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn ống kim loại dẻo, đầu nối dài, khâu nối các sản phẩm liên quan
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn phân bón - Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa - Bán buôn giấy và sản phẩm từ giấy
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
4940 Vận tải đường ống
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác - (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Môi giới bất động sản. Dịch vụ tư vấn bất động sản. Dịch vụ quản lý bất động sản
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng công trình xây dựng. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - (trừ hoạt động của phòng cảnh sát thí nghiệm)
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

Câu hỏi thường gặp về CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX

Mã số thuế của CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX là bao nhiêu?

Mã số thuế của CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX là 0314406699-001.

Địa chỉ trụ sở CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX ở đâu?

Trụ sở chính của doanh nghiệp đăng ký tại địa chỉ: Xóm 4 thôn Hải Ninh, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Ai là người đại diện pháp luật của CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX?

Người đại diện pháp luật hiện tại của công ty là ông/bà PHẠM VĂN KHOA.

Tình trạng hoạt động hiện nay của CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX ra sao?

Tình trạng hoạt động của công ty là Tạm ngừng KD có thời hạn.

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNOFLEX kinh doanh trong lĩnh vực nào?

Doanh nghiệp hoạt động chính trong ngành nghề/lĩnh vực: 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn ống kim loại dẻo, đầu nối dài, khâu nối các sản phẩm liên quan.

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận