0221
Khai thác gỗ
0222
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không hoạt động tại trụ sở)
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - chi tiết: sản xuất đồ gỗ, đồ thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4631
Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ bán lẻ hoá chất, bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ - UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ - UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - chi tiết: hoạt động trang trí nội - ngoại thất (trừ thiết kế xây dựng công trình)