2420
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - Chi tiết: Sản xuất kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - Chi tiết: Chế tạo và sản xuất nhà thép tiền chế, các công trình thép kết cấu, giàn thép và các linh kiện phụ kiện của chúng. Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng (không hoạt động tại trụ sở)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - (không hoạt động tại trụ sở)
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung - Chi tiết: Sản xuất thiết bị bếp, hệ thống bếp chuyên dụng và công nghiệp ( không hoạt động tại trụ sở)
2819
Sản xuất máy thông dụng khác - Chi tiết: Sản xuất tủ lạnh hoặc thiết bị làm lạnh công nghiệp, bao gồm dây chuyền và linh kiện chủ yếu. Sản xuất quạt không dùng cho gia đình, quạt áp suất âm, quạt thông gió (quạt đầu hồi, quạt mái); Sản xuất máy điều hoà nhiệt độ (không hoạt động tại trụ sở)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất cửa thành phẩm bằng kim loại, nhôm, hợp kim nhôm, nhựa uPVC. (không hoạt động tại trụ sở)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị (CPC 633) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3314
Sửa chữa thiết bị điện - Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị (CPC 633) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt (CPC 514, 516) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - (không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Dịch vụ xử lý nước thải (CPC 9401)
3811
Thu gom rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Dịch vụ xử lý rác thải (CPC 9402)
3812
Thu gom rác thải độc hại - (không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Dịch vụ xử lý rác thải (CPC 9402)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Dịch vụ xử lý rác thải (CPC 9402)
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Dịch vụ xử lý rác thải (CPC 9402)
3830
Tái chế phế liệu - (không hoạt động tại trụ sở)
4101
Xây dựng nhà để ở - chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC512)
4221
Xây dựng công trình điện - Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng công trình dân dụng (CPC 513)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - Chi tiết: Dịch vụ thi công xây dựng công trình dân dụng (CPC 513)
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt (CPC 514, 516) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt (CPC 514, 516) (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Công tác lắp dựng và lắp đặt (CPC 514, 516) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - Chi tiết: Dịch vụ hoàn thiện và kết thúc công trình xây dựng (CPC517)
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Các công tác thi công khác (CPC 511, 515, 518)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ) (không hoạt động tại trụ sở)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác và đồ dùng nội thất tương tự như giá sách, kệ.....bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác (Trừ kinh doanh dược phẩm) ( CPC 622)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn gỗ cây , tre, nứa; sản phẩm gỗ sơ chế. Bán buôn đồ ngũ kim; khoá các loại; sơn và véc ni. Bán buôn gạch ốp lát ( gạch lát sàn, gạch ốp tường...) và thiết bị vệ sinh ( bình đun nước nóng, bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, nhà tắm...) và thiết bị vệ sinh khác. Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như : ống, ống dẫn , khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su...Bán buôn dụng cụ cầm tay : búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. Bán buôn vật liệu xây dựng như : cát, sỏi, xi măng....Bán buôn giấy dàn tường và phủ sàn; kính phẳng; ống nối, khớp nối và các chi tiết lắp ghép khác ( CPC 622)
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất