2610
Sản xuất linh kiện điện tử - Chi tiết: sản xuất, lắp ráp: thiết bị điện lạnh - điện dân dụng và công nghiệp điện tử, tin học, viễn thông ( không sản xuất, lắp ráp tại trụ sở)
2790
Sản xuất thiết bị điện khác - Chi tiết: sản xuất, lắp ráp: thiết bị điều khiển tự động, thiết bị hệ thống chống sét, thiết bị phòng cháy chữa cháy, cột anten, thiết bị phục vụ trạm viễn thông không sản xuất, lắp ráp tại trụ sở)
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - Chi tiết: sản xuất, lắp ráp: thiết bị văn phòng ( không sản xuất, lắp ráp tại trụ sở)
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3319
Sửa chữa thiết bị khác - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4100
Xây dựng nhà các loại
4220
Xây dựng công trình công ích
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Thi công công trình điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: thi công hệ thống tự động hoá, dây chuyền sản xuất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hoá. Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử, tin học, viễn thông, dây cáp, vật liệu viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện lạnh - điện dân dụng và công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị điều khiển tự động, thiết bị hệ thống chống sét, thiết bị phòng cháy chữa cháy, cột anten, thiết bị phục vụ trạm viễn thông
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp ( trừ hoá chất có tính độc hại mạnh và loại sử dụng trong nông nghiệp, không tồn trữ hóa chất)
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5224
Bốc xếp hàng hóa - Chi tiết: Bốc xếp hàng hoá cảng biển
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Hoạt động ldịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải: giao nhận hàng hoá. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải : Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hoá, kể cả dịch vụ liên quan đến hậu cần; Môi giới thuê tàu biển; Hoạt động liên quan như lấy mẫu, cân hàng hoá
6110
Hoạt động viễn thông có dây
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6190
Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Đai lý bưu chính - viễn thông ( trừ kinh doanh dịch vụ truy cập internet)
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính - ( không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ internet)
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)