0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - Chi tiết: Trồng rau các loại
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: sản xuất chế biến cà phê các loại
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở
1811
In ấn - trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - Chi tiết: Sản xuất cao su tổng hợp dang nguyên sinh (Không hoạt động tại trụ sở)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản). Đấu giá (trừ đấu giá quyền sử dụng đất)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn cà phê các loại (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ - UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân TP. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành nhựa; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy in
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa, bao bì nhựa, bao bì giấy các loại
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ các loại cà phê (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ - UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân TP. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Nhà hàng
6110
Hoạt động viễn thông có dây - trừ cung cấp dịch vụ truy cập, truy nhập internet tại trụ sở
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6190
Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - trừ thiết kế thi công xây dựng
8219
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác - Chi tiết: Photo
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở