3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp đặt máy vi tính, Lắp đặt thiết bị, đồ dùng gia đình như: Tủ lạnh, lò nấu, lò nướng, máy giặt, máy vắt, máy sấy quần áo, điều hòa nhiệt độ; Lắp đặt thiết bị trường học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng đô thị. Lắp đặt hệ thống camera quan sát; hệ thống âm thanh, ánh sáng; hệ thống viễn thông; bảng quảng cáo, bảng hiệu, hộp đèn (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và trừ kinh doanh vàng miếng tại trụ sở)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ kinh doanh quán bar, giải khát có khiêu vũ)
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ.Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình. Quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Khảo sát địa hình công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng. Hoàn thiện công trình: Giao thông ( Cầu đường bộ ), Hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát công tác xây dựng. Hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng công nghiệp. Giám sát công tác lắp đặt hệ thống điện công trình công nghiệp. Lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng. Lập dự án và quản lý dự án các công trình xây dựng. Thẩm tra Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ. Thẩm tra Thiết kế kiến trúc công trình.Tư vấn đấu thầu, tư vấn xây dựng. Khảo sát địa chất công trình. Khảo sát địa chất thủy văn
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
8121
Vệ sinh chung nhà cửa - (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)