1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (không hoạt động tại trụ sở).
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - Chi tiết: Chế biến và bảo quản nước mắm (không hoạt động tại trụ sở).
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - (không hoạt động tại trụ sở).
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn - (không hoạt động tại trụ sở).
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (không hoạt động tại trụ sở).
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (không hoạt động tại trụ sở).
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (không hoạt động tại trụ sở).
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - (không hoạt động tại trụ sở).
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng - (không hoạt động tại trụ sở).
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng - (không hoạt động tại trụ sở).
2790
Sản xuất thiết bị điện khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá - (không hoạt động tại trụ sở).
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - (không hoạt động tại trụ sở).
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (không hoạt động tại trụ sở).
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3319
Sửa chữa thiết bị khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - (không hoạt động tại trụ sở).
3811
Thu gom rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở).
3830
Tái chế phế liệu - Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; tái chế phế liệu phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; bán buôn, xuất nhập khẩu hoa và cây; bán buôn, xuất nhập khẩu động vật sống; bán buôn, xuất nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; bán buôn, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở).
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn, xuất nhập khẩu thủy sản; bán buôn, xuất nhập khẩu rau, quả; bán buôn, xuất nhập khẩu đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở).
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ uống không có cồn.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn, xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu than đá và nhiên liệu rắn khác.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu sắt, thép; Bán buôn, xuất nhập khẩu kim loại khác (trừ mua bán phế liệu, phế thải kim loại và trừ mua bán vàng miếng tại trụ sở).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ ngũ kim. Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn, xuất nhập khẩu phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn, xuất nhập khẩu hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng). Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác.
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); lưu giữ hàng hóa trong kho khác (trừ kinh doanh kho bãi).
5224
Bốc xếp hàng hóa - Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ô tô. Cho thuê xe có động cơ khác.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động - Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động).
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan