0111
Trồng lúa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0129
Trồng cây lâu năm khác
0141
Chăn nuôi trâu, bò - (không hoạt động tại trụ sở)
0144
Chăn nuôi dê, cừu - (không hoạt động tại trụ sở)
0145
Chăn nuôi lợn - (không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - (không hoạt động tại trụ sở)
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - (không hoạt động tại trụ sở)
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - (không hoạt động tại trụ sở)
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (không hoạt động tại trụ sở)
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (không hoạt động tại trụ sở)
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (không hoạt động tại trụ sở)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Buôn bán động vật sống (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - chi tiết: bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt , thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: bán buôn phân bón hữu cơ, phân vi sinh (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ - UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (không hoạt động tại trụ sở)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)