1071
Sản xuất các loại bánh từ bột - (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở chính).
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: chế biến cà phê (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở chính).
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - chi tiết: đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá; Môi giới thương mại.
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở).
4633
Bán buôn đồ uống - chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, bán buôn dược phẩm).
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị sản xuất thực phẩm. Bán buôn máy móc, thiết bị đóng gói thực phẩm.
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (hoạt động theo Quyết định số 64/2009/QĐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ - UBND ngày 17/10/2009 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (hoạt động theo Quyết định số 64/2009/QĐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ - UBND ngày 17/10/2009 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: bán lẻ đồ uống có cồn. Bán lẻ đồ uống không có cồn.
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
5629
Dịch vụ ăn uống khác - chi tiết: dịch vụ cung cấp thức ăn nhanh.
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)