1321
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1322
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không hoạt động tại trụ sở)
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - (trừ tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
1811
In ấn - (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan).
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (trừ tái chế phế thải nhựa tại trụ sở và trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
4100
Xây dựng nhà các loại
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sách - báo - tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn hàng kim khí điện máy, hàng điện lạnh, xe đạp điện và phụ tùng
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện ảnh. Bán buôn xà lan. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nông nghiệp.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - chi tiết: Bán buôn sắt, thép; bán buôn inox, đồng, nhôm (trừ bán buôn phế liệu)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn hàng trang trí nội thất. Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa, hạt nhựa, nhựa đường. Bán buôn thiết bị, vật tư, nguyên liệu, sản phẩm giấy, gỗ và sơn; dụng cụ, sản phẩm, thiết bị, vật tư thép không gỉ; cao su, băng tải; thiết bị, vật tư, nguyên liệu, sản phẩm ngành điện - điện tử - điện lạnh; phân bón
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa đường hàng không)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch Vụ đại lý vận tải đường biển
7310
Quảng cáo
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động - chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ kinh doanh hoạt động cho thuê lại lao động)