DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH XÁC THỰC DOANH NGHIỆP

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN

SAI GON IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED

MÃ SỐ THUẾ 0312115133
Cập nhật
Đang có 7 người đang xem thông tin này.
Đã có 29 lượt tra cứu số liên hệ trong 7 ngày qua.
📍 Địa chỉ
256/66 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
📅 Ngày hoạt động 10/01/2013
👤 Người đại diện NGUYỄN HỒNG THẮM
🔗 Cùng đại diện NGUYỄN HỒNG THẮM còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
  • CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOA RỪNG
  • CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG NAM DƯỢC HƯƠNG RỪNG
📞 Điện thoại 0963•••••• (Ẩn số) Xem liên hệ (Phí dịch vụ 50k)
Zalo đang hoạt động (Đã xác minh)
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề chính 4100 - Xây dựng nhà các loại
📌 Tỉnh/TP TP Hồ Chí Minh
Quảng cáo dịch vụ doanh nghiệp
SPOTLIGHT B2B
QUẢNG BÁ DOANH NGHIỆP TIẾP CẬN ĐỐI TÁC B2B

Quảng bá Thương hiệu & Giới thiệu Dịch vụ tại đây

Tiếp cận hơn 500.000+ lượt tra cứu từ khách hàng, chủ doanh nghiệp & đối tác mỗi tháng. Đặt banner hiển thị sản phẩm, giải pháp và hotline độc quyền ngay trên trang MST của bạn.

Độc quyền theo MST Gắn link Website / Zalo Tăng nhận diện thương hiệu Miễn phí thiết kế Banner
Liên hệ Đặt Banner ngay

Báo cáo Tín nhiệm Đối tác

MỚI

Thẩm định mức độ an toàn pháp lý, lịch sử thay đổi người đại diện và mạng lưới pháp nhân liên kết trước khi ký hợp đồng hoặc chuyển khoản.

Thông tin tóm tắt

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN (tên giao dịch quốc tế: SAI GON IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0312115133 được cấp phép hoạt động vào ngày 10/01/2013. Công ty có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ 256/66 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp là ông/bà NGUYỄN HỒNG THẮM. Ngành nghề kinh doanh chính là 4100 - xây dựng nhà các loại. Hiện tại, trạng thái của mã số thuế 0312115133 đang là Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN
Mã số thuế 0312115133
Địa chỉ 256/66 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0312115133 lần cuối vào 01:53:38 16-09-2026. Cập nhật ngay?

Dịch vụ dành cho doanh nghiệp

Hỗ trợ khởi tạo và vận hành doanh nghiệp nhanh chóng với các dịch vụ uy tín, chuyên nghiệp.

Chữ ký số

Kê khai thuế, hải quan, BHXH an toàn, bảo mật tuyệt đối.

Hóa đơn điện tử

Phát hành hóa đơn nhanh chóng, chuẩn quy định CQT.

Thiết kế Website

Xây dựng thương hiệu số chuyên nghiệp, chuẩn SEO.

Quản lý Hóa đơn & Thuế

Nền tảng quản lý hóa đơn đầu vào đầu ra và rủi ro thuế cho Doanh nghiệp.

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn
📊
Quản lý Hóa đơn & Thuế
biztrust.vn

Lĩnh vực chính

Nông nghiệp 21
Nhóm 28 15
Bán buôn 14
Chế biến 8
Nhóm 13 8

Ngành nghề kinh doanh (200)

0111 Trồng lúa - (không hoạt động tại trụ sở)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác - (không hoạt động tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột - (không hoạt động tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía - (không hoạt động tại trụ sở)
0116 Trồng cây lấy sợi - (không hoạt động tại trụ sở)
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu - (không hoạt động tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác - (không hoạt động tại trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả - (không hoạt động tại trụ sở)
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu - (không hoạt động tại trụ sở)
0123 Trồng cây điều - (không hoạt động tại trụ sở)
0124 Trồng cây hồ tiêu - (không hoạt động tại trụ sở)
0125 Trồng cây cao su - (không hoạt động tại trụ sở)
0126 Trồng cây cà phê - (không hoạt động tại trụ sở)
0127 Trồng cây chè - (không hoạt động tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu - (không hoạt động tại trụ sở)
0129 Trồng cây lâu năm khác - (không hoạt động tại trụ sở)
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - (không hoạt động tại trụ sở)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống - (không hoạt động tại trụ sở)
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng - (không hoạt động tại trụ sở)
0221 Khai thác gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác - (không hoạt động tại trụ sở)
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thuỷ sản biển - (không hoạt động tại trụ sở)
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa - (không hoạt động tại trụ sở)
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển - (không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - (không hoạt động tại trụ sở)
0510 Khai thác và thu gom than cứng - (không hoạt động tại trụ sở)
0520 Khai thác và thu gom than non - (không hoạt động tại trụ sở)
0710 Khai thác quặng sắt - (không hoạt động tại trụ sở)
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium - (không hoạt động tại trụ sở)
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt - (không hoạt động tại trụ sở)
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm - (không hoạt động tại trụ sở)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác - (không hoạt động tại trụ sở)
1061 Xay xát và sản xuất bột thô - (không hoạt động tại trụ sở)
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột - (không hoạt động tại trụ sở)
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột - (không hoạt động tại trụ sở)
1072 Sản xuất đường - (không hoạt động tại trụ sở)
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo - (không hoạt động tại trụ sở)
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự - (không hoạt động tại trụ sở)
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn - (không hoạt động tại trụ sở)
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (không hoạt động tại trụ sở)
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - (không hoạt động tại trụ sở)
1102 Sản xuất rượu vang - (không hoạt động tại trụ sở)
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia - (không hoạt động tại trụ sở)
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - (không hoạt động tại trụ sở)
1311 Sản xuất sợi - (không hoạt động tại trụ sở)
1312 Sản xuất vải dệt thoi - (không hoạt động tại trụ sở)
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt - (không hoạt động tại trụ sở)
1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - (không hoạt động tại trụ sở)
1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) - (không hoạt động tại trụ sở)
1323 Sản xuất thảm, chăn đệm - (không hoạt động tại trụ sở)
1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới - (không hoạt động tại trụ sở)
1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (không hoạt động tại trụ sở)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú - (không hoạt động tại trụ sở)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc - (không hoạt động tại trụ sở)
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú - (không hoạt động tại trụ sở)
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm - (không hoạt động tại trụ sở)
1520 Sản xuất giày dép - (không hoạt động tại trụ sở)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không hoạt động tại trụ sở)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở)
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (không hoạt động tại trụ sở)
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa - (không hoạt động tại trụ sở)
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - (không hoạt động tại trụ sở)
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở)
1910 Sản xuất than cốc - (không hoạt động tại trụ sở)
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế - (không hoạt động tại trụ sở)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (không hoạt động tại trụ sở)
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - (không hoạt động tại trụ sở)
2030 Sản xuất sợi nhân tạo - (không hoạt động tại trụ sở)
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su - (không hoạt động tại trụ sở)
2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - (không hoạt động tại trụ sở)
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic - (không hoạt động tại trụ sở)
2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh - (không hoạt động tại trụ sở)
2410 Sản xuất sắt, thép, gang - (không hoạt động tại trụ sở)
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - (trừ sản xuất vàng miếng và không hoạt động tại trụ sở)
2431 Đúc sắt, thép - (không hoạt động tại trụ sở)
2432 Đúc kim loại màu - (không hoạt động tại trụ sở)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) - (không hoạt động tại trụ sở)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - (trừ sản xuất đoản kiếm, kiếm, lưỡi lê và không hoạt động tại trụ sở)
2610 Sản xuất linh kiện điện tử - (không hoạt động tại trụ sở)
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính - (không hoạt động tại trụ sở)
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng - (không hoạt động tại trụ sở)
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - (không hoạt động tại trụ sở)
2720 Sản xuất pin và ắc quy - (không hoạt động tại trụ sở)
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác - (không hoạt động tại trụ sở)
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng - (không hoạt động tại trụ sở)
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng - (không hoạt động tại trụ sở)
2790 Sản xuất thiết bị điện khác - (không hoạt động tại trụ sở)
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) - (không hoạt động tại trụ sở)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - (không hoạt động tại trụ sở)
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - (không hoạt động tại trụ sở)
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung - (không hoạt động tại trụ sở)
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp - (không hoạt động tại trụ sở)
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - (không hoạt động tại trụ sở)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén - (không hoạt động tại trụ sở)
2819 Sản xuất máy thông dụng khác - (không hoạt động tại trụ sở)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở)
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2823 Sản xuất máy luyện kim - (không hoạt động tại trụ sở)
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở)
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá - (không hoạt động tại trụ sở)
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da - (không hoạt động tại trụ sở)
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác - (không hoạt động tại trụ sở)
2910 Sản xuất xe có động cơ - (không hoạt động tại trụ sở)
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc - (không hoạt động tại trụ sở)
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe - (không hoạt động tại trụ sở)
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi - (không hoạt động tại trụ sở)
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí - (không hoạt động tại trụ sở)
3091 Sản xuất mô tô, xe máy - (không hoạt động tại trụ sở)
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật - (không hoạt động tại trụ sở)
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - (không hoạt động tại trụ sở)
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan - (không hoạt động tại trụ sở)
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan - (không hoạt động tại trụ sở)
3220 Sản xuất nhạc cụ - (không hoạt động tại trụ sở)
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao - (không hoạt động tại trụ sở)
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi - (không hoạt động tại trụ sở)
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - (không hoạt động tại trụ sở)
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn - (không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị - (không hoạt động tại trụ sở)
3314 Sửa chữa thiết bị điện - (không hoạt động tại trụ sở)
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) - (không hoạt động tại trụ sở)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở)
3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện - (không hoạt động tại trụ sở)
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống - (không hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh)
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá - (không hoạt động tại trụ sở)
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước - (không hoạt động tại trụ sở)
3700 Thoát nước và xử lý nước thải - (không hoạt động tại trụ sở)
3811 Thu gom rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3812 Thu gom rác thải độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3830 Tái chế phế liệu - (không hoạt động tại trụ sở)
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (không hoạt động tại trụ sở)
4100 Xây dựng nhà các loại
4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4220 Xây dựng công trình công ích
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá - chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản).
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào - (không hoạt động tại trụ sở)
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ dược phẩm).
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ mua - bán vàng miếng)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5224 Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - chi tiết: Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
5912 Hoạt động hậu kỳ - (trừ sản xuất phim, phát sóng và các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất...làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh...).
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN là bao nhiêu?

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN là 0312115133.

Địa chỉ trụ sở CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN ở đâu?

Trụ sở chính của doanh nghiệp đăng ký tại địa chỉ: 256/66 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Ai là người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN?

Người đại diện pháp luật hiện tại của công ty là ông/bà NGUYỄN HỒNG THẮM.

Tình trạng hoạt động hiện nay của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN ra sao?

Tình trạng hoạt động của công ty là Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN kinh doanh trong lĩnh vực nào?

Doanh nghiệp hoạt động chính trong ngành nghề/lĩnh vực: 4100 - Xây dựng nhà các loại.

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận