1071
Sản xuất các loại bánh từ bột - (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự - (không hoạt động tại trụ sở).
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn - (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (không hoạt động tại trụ sở).
1311
Sản xuất sợi - (không hoạt động tại trụ sở).
1312
Sản xuất vải dệt thoi - (không hoạt động tại trụ sở).
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt - (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
1321
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - (không hoạt động tại trụ sở).
1322
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) - (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở).
1323
Sản xuất thảm, chăn đệm - (không hoạt động tại trụ sở).
1324
Sản xuất các loại dây bện và lưới - (không hoạt động tại trụ sở).
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú - (không hoạt động tại trụ sở).
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc - (không hoạt động tại trụ sở).
1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú - (không hoạt động tại trụ sở).
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm - (không hoạt động tại trụ sở).
1520
Sản xuất giày dép - (không hoạt động tại trụ sở).
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không hoạt động tại trụ sở).
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở).
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ - (không hoạt động tại trụ sở).
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (không hoạt động tại trụ sở).
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở).
1811
In ấn - (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan).
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - (không hoạt động tại trụ sở).
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - (không hoạt động tại trụ sở).
2030
Sản xuất sợi nhân tạo - (không hoạt động tại trụ sở).
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su - (không hoạt động tại trụ sở).
2212
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - (không hoạt động tại trụ sở).
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa - (không hoạt động tại trụ sở).
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - (không hoạt động tại trụ sở).
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá - (không hoạt động tại trụ sở).
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở).
2410
Sản xuất sắt, thép, gang - (không hoạt động tại trụ sở).
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển - (không hoạt động tại trụ sở).
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - (không hoạt động tại trụ sở).
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - (không hoạt động tại trụ sở).
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung - (không hoạt động tại trụ sở).
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp - (không hoạt động tại trụ sở).
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da - (không hoạt động tại trụ sở).
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - (không hoạt động tại trụ sở).
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - (không hoạt động tại trụ sở).
3230
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao - (không hoạt động tại trụ sở).
3240
Sản xuất đồ chơi, trò chơi - (không hoạt động tại trụ sở).
3319
Sửa chữa thiết bị khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4100
Xây dựng nhà các loại
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở).
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép; Bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép; Bán buôn hoa quả sấy; Bán buôn đường, bánh, mứt, kẹo, sôcôla, cacao; Bán buôn sữa tươi, sữa bột, sữa cô đặc...và sản phẩm sữa như bơ, phomat; Bán buôn mỳ sợi, bún, bánh phở, miến, mỳ ăn liền và các sản phẩm khác chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; Bán buôn hạt tiêu, hạt điều, cơm dừa, gia vị khác; Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh (không hoạt động tại trụ sở).
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ kinh doanh dược phẩm).
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5629
Dịch vụ ăn uống khác