0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt - Chi tiết: Xử lý cây trồng; phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Chi tiết: sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
4311
Phá dỡ - Chi tiết: Phá dỡ hoặc đập các tòa nhà và các công trình xây dựng khác.
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: Những hoạt động chuẩn bị cho mặt bằng xây dựng
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản) . Đại lý ký gửi hàng hóa
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn cà phê, tiêu, nông sản các loại; Bán buôn hạt điều; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản.
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn cà phê; Bán buôn hạt tiêu.
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn vải. Bán buôn hàng may mặc, phụ liệu may mặc.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn điện thoại cố định, điện thoại di động, thẻ cào, sim số và thiết bị truyền thông.
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than đá, nhiên liệu rắn khác: củi, trấu, tro.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.