0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở)
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt - (không hoạt động tại trụ sở)
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (không hoạt động tại trụ sở)
0220
Khai thác gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở)
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt - Chi tiết: Gia công hoàn thiện sản phẩm dệt, vải sợi (trừ tẩy nhuộm, hồ, in tại trụ sở).
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - (không hoạt động tại trụ sở)
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế, hàng may sẵn.
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế từ vải không dệt (trừ tái chế phế thải, tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm vải sợi dệt may đan).
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc - Chi tiết: Sản xuất găng tay dệt (Không hoạt động tại trụ sở).
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ (không hoạt động tại trụ sở)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (không hoạt động tại trụ sở)
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở)
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ - (không hoạt động tại trụ sở)
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa - Chi tiết: Sản xuất bao bì từ giấy, bìa (không hoạt động tại trụ sở)
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở).
1811
In ấn - (không hoạt động tại trụ sở)
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - (không hoạt động tại trụ sở)
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - Chi tiết: Sản xuất mực in (không hoạt động tại trụ sở)
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Chi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, nước rửa tay kháng khuẩn; Sản xuất nước xịt kháng khuẩn; Sản xuất nước tẩy rửa trang sức (Không hoạt động tại trụ sở)
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hoá chất khác, sản xuất hương các loại (không hoạt động tại trụ sở)
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm găng tay cao su (Không hoạt động tại trụ sở)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b tại trụ sở)
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá - (không hoạt động tại trụ sở)
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất đá đánh bong, các sản phẩm tự nhiên bao gồm sản phẩm kết dính trên nền xốp (không hoạt động tại trụ sở)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - (không hoạt động tại trụ sở)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh, nhà ăn. Sản xuất đinh tán, đinh vít, bu long, đường ray tàu hoả, bản lề (không hoạt động tại trụ sở)
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (không hoạt động tại trụ sở).
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - (không hoạt động tại trụ sở).
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: sản xuất găng tay bảo hộ lao động (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải, thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, trừ lắp đặt các thiết bị lạnh như thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn vải. Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn khẩu trang y tế; thiết bị y tế.
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại: đồng, chì, kẽm, kim loại màu khác dạng nguyên sinh
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng: vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; sơn, vécni, đồ ngũ kim, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, keo hoá học, nhựa tổng hợp, dầu thơm. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, phế thải nhựa, giấy, gỗ (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn giấy nhám, vải nhám các loại - Bán buôn khẩu trang y tế; nước rửa tay kháng khuẩn; thiết bị và dụng cụ y tế. Bán buôn các vật dụng phục vụ cho ngành y tế - Bán buôn các sản phẩm từ plastic, nhựa nguyên sinh, sản phẩm từ nhựa FP, PH, FF, PF, màng nhựa, màng quảng cáo, áo mưa từ nhựa, bao bì nhựa; Bán buôn các sản phẩm từ plastic EVA, PH, TRR, PE, bao bì nhựa, các loại keo (không tồn trữ hóa chất)
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất