1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở).
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1811
In ấn - (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan tại trụ sở).
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở).
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - (không hoạt động tại trụ sở).
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - chi tiết: sản xuất từ nhựa, mica, sắt, thép, nhôm, kính, inox
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở).
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - (không hoạt động tại trụ sở).
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: sản xuất mái hiên di động, mái xếp di động
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ sản xuất, lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22)
4100
Xây dựng nhà các loại
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản).
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - chi tiết: lắp đặt các sản phẩm sản xuất từ nhựa, mica, sắt, thép, nhôm, kính, inox, thi công đá hoa cương
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - chi tiết: trang trí nội, ngoại thất
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc (không hoạt động tại trụ sở).
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở).
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ kính xây dựng.
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
5820
Xuất bản phần mềm - Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
6190
Hoạt động viễn thông khác - (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - (trừ thiết kế công trình xây dựng).
7710
Cho thuê xe có động cơ - chi tiết: cho thuê xe ô tô
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - (trừ xông hơi khử trùng)
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự