3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi - (không hoạt động tại trụ sở)
3012
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí - (không hoạt động tại trụ sở)
3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác (trừ thiết kế phương tiện vận tải và không sản xuất tại trụ sở).
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4100
Xây dựng nhà các loại
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4220
Xây dựng công trình công ích
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác - chi tiết: Đại lý ô tô và xe có động cơ.
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản).
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn tiêu, khoai mỳ (không hoạt động tại trụ sở).
4631
Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - chi tiết: Bán buôn cà phê.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn (trừ gas và không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn dầu thô, Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ gas). Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (trừ gas).
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - chi tiết: Bán buôn kim loại và quặng kim loại. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại khác.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Bán buôn cao su. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn vôi cục, vôi bột.
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô.
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa - chi tiết: Bốc xếp hàng hóa. Bốc xếp hàng hóa đường sắt. Bốc xếp hàng hóa đường bộ. Bốc xếp hàng hóa cảng biển. Bốc xếp hàng hóa cảng sông.
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ hổ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh bến bãi ô tô).
6110
Hoạt động viễn thông có dây
6120
Hoạt động viễn thông không dây
7710
Cho thuê xe có động cơ