DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH XÁC THỰC DOANH NGHIỆP

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM)

INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) CO LTD

MÃ SỐ THUẾ 0307557489
Đang có 6 người đang xem thông tin này.
Đã có 18 lượt tra cứu số liên hệ trong 7 ngày qua.
📍 Địa chỉ
Lô B51/I, đường 2E, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 17/03/2009
👤 Người đại diện ONG CHIN CHUAN
🔗 Cùng đại diện ONG CHIN CHUAN còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
  • ● Công Ty TNHH International Press Softcom (Việt Nam) (NTNN)
📞 Điện thoại 0912•••••• (Ẩn số) Xem liên hệ (Phí dịch vụ 50k)
Zalo đang hoạt động (Đã xác minh)
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề chính 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy;
📌 Tỉnh/TP Thành phố Hồ Chí Minh

Báo cáo Tín nhiệm Đối tác

MỚI

Thẩm định mức độ an toàn pháp lý, lịch sử thay đổi người đại diện và mạng lưới pháp nhân liên kết trước khi ký hợp đồng hoặc chuyển khoản.

Thông tin tóm tắt

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) (tên giao dịch quốc tế: INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) CO LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0307557489 được cấp phép hoạt động vào ngày 17/03/2009. Công ty có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ Lô B51/I, đường 2E, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp là ông/bà ONG CHIN CHUAN. Ngành nghề kinh doanh chính là 1702 - sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - chi tiết: sản xuất bao bì giấy;. Hiện tại, trạng thái của mã số thuế 0307557489 đang là Đang hoạt động.

Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM)
Mã số thuế 0307557489
Địa chỉ Lô B51/I, đường 2E, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0307557489 lần cuối vào 05:09:57 19-09-2026.

Dịch vụ dành cho doanh nghiệp

Giải pháp số chọn lọc

Hỗ trợ khởi tạo và vận hành doanh nghiệp nhanh chóng với các dịch vụ uy tín, bảo mật và chuẩn quy định nhà nước.

Chữ ký số Viettel
USB Token & HSM

Kê khai thuế điện tử, hải quan, BHXH an toàn và ký hợp đồng online bảo mật tuyệt đối.

Kê khai Thuế & BHXH Hợp đồng điện tử Bàn giao ngay
Hóa đơn điện tử Viettel
Chuẩn Tổng Cục Thuế

Phát hành hóa đơn tức thời, kết nối dữ liệu CQT tự động, an toàn và tối ưu chi phí.

Khởi tạo tức thì Kết nối máy tính tiền Lưu trữ 10 năm

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
⚡
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
✅
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn
📊
Quản lý Hóa đơn & Thuế
biztrust.vn

Lĩnh vực chính

Bán buôn 4
Nhóm 17 1
Nhóm 18 1
Nhóm 82 1

Ngành nghề kinh doanh (7)

1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy;
1811 In ấn - Chi tiết: In ấn thu phí hoặc theo hợp đồng (CPC 884, 885)
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết, Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 6101.20.00; 6101.30.00; 6101.90.00; 6102.10.00; 6102.20.00; 6102.30.00; 6102.90.00; 6103.10.00; 6103.22.00; 6103.23.00; 6103.29.00; 6103.31.00; 6103.32.00; 6103.33.00; 6103.39.00; 6103.41.00; 6103.42.00; 6103.43.00; 6103.49.00; 6104.13.00; 6104.19.20; 6104.19.90; 6104.22.00; 6104.23.00; 6104.29.00; 6104.31.00; 6104.32.00; 6104.33.00; 6104.39.00; 6104.41.00; 6104.42.00; 6104.43.00; 6104.44.00; 6104.49.00; 6104.51.00; 6104.52.00; 6104.53.00; 6104.59.00; 6104.61.00; 6104.62.00; 6104.63.00; 6104.69.00; 6105.10.00; 6105.20.00; 6105.90.00; 6106.10.00; 6106.20.00; 6106.90.00; 6107.11.00; 6107.12.00; 6107.19.00; 6107.21.00; 6107.22.00; 6107.29.00; 6107.91.00; 6107.99.00; 6108.11.00; 6108.19.20; 6108.19.30; 6108.19.90; 6108.21.00; 6108.22.00; 6108.29.00; 6108.31.00; 6108.32.00; 6108.39.00; 6108.91.00; 6108.92.00; 6108.99.00; 6109.10.10; 6109.10.20; 6109.90.10; 6109.90.20; 6109.90.30; 6110.11.00; 6110.12.00; 6110.19.00; 6110.20.00; 6110.30.00; 6110.90.00; 6111.20.00; 6111.30.00; 6111.90.00; 6112.11.00; 6112.12.00; 6112.19.00; 6112.31.00; 6112.39.00; 6112.41.00; 6112.49.00; 6115.10.10; 6115.10.90; 6115.21.00; 6115.22.00; 6115.29.10; 6115.29.90; 6115.30.10; 6115.30.90; 6115.94.00; 6115.95.00; 6115.96.00; 6115.99.00; 6116.10.10; 6116.10.90; 6116.91.00; 6116.92.00; 6116.93.00; 6116.99.00; 6117.10.10; 6117.10.90; 6117.80.11; 6117.80.19; 6117.80.20; 6117.80.90; 6117.90.00; 6201.11.00; 6201.12.00; 6201.13.00; 6201.19.00; 6201.91.00; 6201.92.00; 6201.93.00; 6201.99.00; 6202.11.00; 6202.12.00; 6202.13.00; 6202.19.00; 6202.91.00; 6202.92.00; 6202.93.00; 6202.99.00; 6203.11.00; 6203.12.00; 6203.19.10; 6203.19.90; 6203.22.00; 6203.23.00; 6203.29.10; 6203.29.90; 6203.31.00; 6203.32.00; 6203.33.00; 6203.39.00; 6203.41.00; 6203.42.10; 6203.42.90; 6203.43.00; 6203.49.00; 6204.11.00; 6204.12.00; 6204.13.00; 6204.19.00; 6204.21.00; 6204.22.00; 6204.23.00; 6204.29.00; 6204.31.00; 6204.32.00; 6204.33.00; 6204.39.00; 6204.41.00; 6204.42.00; 6204.43.00; 6204.44.00; 6204.49.00; 6204.51.00; 6204.52.00; 6204.53.00; 6204.59.00; 6204.61.00; 6204.62.00; 6204.63.00; 6204.69.00; 6205.20.00; 6205.30.00; 6205.90.10; 6205.90.90; 6206.10.00; 6206.20.00; 6206.30.00; 6206.40.00; 6206.90.00; 6207.11.00; 6207.19.00; 6207.21.00; 6207.22.00; 6207.29.00; 6207.91.00; 6207.99.10; 6207.99.90; 6208.11.00; 6208.19.00; 6208.21.00; 6208.22.00; 6208.29.00; 6208.91.00; 6208.92.00; 6208.99.10; 6208.99.90; 6209.20.30; 6209.20.90; 6209.30.10; 6209.30.30; 6209.30.40; 6209.30.90; 6209.90.00; 6211.11.00; 6211.12.00; 6211.32.90; 6211.33.90; 6211.39.90; 6211.42.90; 6211.43.90; 6211.49.90; 6212.10.10; 6212.10.90; 6212.20.10; 6212.20.90; 6212.30.10; 6212.30.90; 6212.90.11; 6212.90.12; 6212.90.19; 6212.90.91; 6212.90.92; 6212.90.99; 6213.20.10; 6213.20.90; 6213.90.11; 6213.90.19; 6213.90.91; 6213.90.99; 6214.10.10; 6214.10.90; 6214.20.00; 6214.30.10; 6214.30.90; 6214.40.10; 6214.40.90; 6214.90.10; 6214.90.90; 6215.10.10; 6215.10.90; 6215.20.10; 6215.20.90; 6215.90.10; 6215.90.90; 6216.00.10; 6216.00.91; 6216.00.92; 6216.00.99; 4203.10.00; 4203.21.00; 4203.29.90; 4203.40.00; 4303.10.00; 4303.90.20; 4303.90.90; 4304.00.10; 4304.00.20; 4304.00.91; 4304.00.99.
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - hi tiết, Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 4202.11.00; 4202.12.11; 4202.12.19; 4202.12.91; 4202.12.99; 4202.19.20; 4202.19.90; 4202.21.00; 4202.22.00; 4202.29.00; 4202.31.00; 4202.32.00; 4202.39.10; 4202.39.20; 4202.39.30; 4202.39.90; 4202.91.11; 4202.91.19; 4202.91.90; 4202.92.10; 4202.92.20; 4202.92.90; 4202.99.10; 4202.99.20; 4202.99.30; 4202.99.40; 4202.99.90; 6504.00.00; 6505.00.10; 6505.00.20; 6505.00.90; 6506.10.40; 6506.10.90; 6506.91.00; 6506.99.10; 6506.99.90.
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: nhập khẩu máy vi tính (kể cả máy vi tính xách tay) và các thiết bị ngoại vi, linh kiện dùng cho máy vi tính có mã HS như sau: 8471.90.90; 8471.30.90; 8471.41.10; 8471.41.90; 8471.49.10; 8471.49.90; 8471.50.10; 8471.50.90; 8471.60.30; 8471.60.40; 8471.60.90; 8471.70.10; 8471.70.20; 8471.70.30; 8471.70.40; 8471.70.50; 8471.70.91; 8471.70.99; 8471.80.10; 8471.80.70; 8471.80.90; 8471.90.10; 8471.90.30; 8471.90.40; 8471.30.20; 8473.30.10; 8473.30.90; 8473.50.11
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 6401.10.00; 6401.92.00; 6401.99.00; 6402.12.00; 6402.19.10; 6402.19.90; 6402.20.00; 6402.91.10; 6402.91.91; 6402.91.99; 6402.99.10; 6402.99.90; 6403.12.00; 6403.19.10; 6403.19.20; 6403.19.30; 6403.19.90; 6403.20.00; 6403.40.00; 6403.51.00; 6403.59.00; 6403.91.00; 6403.99.00; 6404.11.10; 6404.11.20; 6404.11.90; 6404.19.00; 6404.20.00; 6405.10.00; 6405.90.00; 6405.20.00; 6405.10.00; 6405.90.00; 6405.20.00.
8292 Dịch vụ đóng gói - Chi tiết: - Đóng gói phần mềm, hướng dẫn sử dụng các phần mềm in sẵn, đĩa CD được phép lưu thông, các gói phần mềm in sẵn và các thiết bị ngoại vi khác được phép lưu thông; - Đóng gói các mặt hàng: giày dép, mũ nón, quần áo, hàng may mặc, túi xách, các sản phẩm phụ kiện thời trang khác,...

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM)

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) là bao nhiêu?

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) là 0307557489.

Địa chỉ trụ sở CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) ở đâu?

Trụ sở chính của doanh nghiệp đăng ký tại địa chỉ: Lô B51/I, đường 2E, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Ai là người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM)?

Người đại diện pháp luật hiện tại của công ty là ông/bà ONG CHIN CHUAN.

Tình trạng hoạt động hiện nay của CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) ra sao?

Tình trạng hoạt động của công ty là Đang hoạt động.

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) kinh doanh trong lĩnh vực nào?

Doanh nghiệp hoạt động chính trong ngành nghề/lĩnh vực: 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy;.

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận