1077
Sản xuất cà phê
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - (không hoạt động tại trụ sở).
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811
In ấn - (trừ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và in tráng bao bì kim loại tại trụ sở)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - ( trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm)
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn).
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành in, băng keo
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ - UBND ngày 17/10/2009 của ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TPHCM)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ - UBND ngày 17/10/2009 của ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TPHCM)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)