2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Sản xuất hợp chất giữ sạch nồi hơi (ký hiệu: SX - 101V; IS - 101V; IH - 11V; IR - 211NV)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - chi tiết: Cung cấp dịch vụ bảo trì đối với các loại nồi hơi nước, các loại động cơ sử dụng trên đất liền, sử dụng dưới nước và máy móc phụ trợ cho khách hàng tại Việt Nam (CPC 6330)
3319
Sửa chữa thiết bị khác - Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác) (CPC 633)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (CPC 516)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (CPC 516)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (CPC 516)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các sản phẩm có mã HS như sau: 48.21; 48.23; 59.11; 70.20 theo quy định của pháp luật Việt Nam
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các loại nồi hơi nước, các loại động cơ sử dụng trên đất liền, sử dụng dưới nước và máy móc phụ trợ phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành, bao gồm danh mục các sản phẩm có mã HS như sau: 84.02, 84.03, 84.04, 84.06, 84.07; 84.08, 84.09, 84.10, 84.11, 84.12, 84.13, 84.14, 84.21, 84.81, 85.01, 85.04, 85.11, 85.32, 85.35, 85.36, 85.42, 85.44, 85.45, 85.47; 40.20; theo quy định của pháp luật Việt Nam
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các sản phẩm có mã HS như sau: 73.06; 73;07; 73;08, 73.09; 73.10; 73.18; 73.25; 73.26; 74.19; 75.08; 83.11; 84.24; 85.05; 85.13; 85.16; 85.18; 85.37; 85.39; 90.02; 90.17; 90.25; 90.26; 90.27; 90.28; 90.29; 90.30 theo quy định của pháp luật Việt Nam
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632)