4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng kỹ thuật.
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng.
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp dựng nhà xưởng.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị ngành xây dựng.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
5820
Xuất bản phần mềm - Chi tiết: Sản xuất phần mềm vi tính.
5911
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình - Chi tiết: Sản xuất phim có nội dung được phép lưu hành.
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Lập dự án đầu tư. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Lập báo cáo đầu tư và lập dự án đầu tư. Lập dự toán công trình. Tư vấn đầu thầu (trừ tư vấn tài chính kế toán). Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Đo đạc, lập bản vẽ hiện trạng công trình. Đo đạc bản đồ. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Khảo sát địa hình công trình xây dựng
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - Chi tiết: Kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Thiết kế đồ họa.