1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - chi tiết: sản xuất hàng mộc gia dụng (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải)
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - (không hoạt động tại trụ sở).
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - chi tiết: gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở)
2819
Sản xuất máy thông dụng khác - chi tiết: sản xuất thiết bị phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét ( không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở).
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình.
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - chi tiết: san lấp mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - chi tiết: lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét ( không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở). Lắp đặt hệ thống: điện, ăng ten truyền hình, cáp, thiết bị viễn thông, mạng tin học, thiết bị bảo vệ, báo động, băng chuyền tự động, thang máy. Xây dựng lưới điện.
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - chi tiết: Lắp đặt hệ thống: cấp thoát nước, bơm, ống nước, điều hoà không khí, làm lạnh, kho lạnh, điều hoà trung tâm. Lắp đặt máy móc thiết bị xử lý môi trường.
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - chi tiết: xây dựng nền - móng, đóng cọc, chôn chân trụ, thử độ ẩm. Thử tĩnh và động cọc bê tông cốt thép (không hoạt động tại trụ sở).
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (trừ đấu giá tài sản)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: mua bán hàng trang trí nội thất. Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét. Mua bán vật tư, máy móc thiết bị xử lý môi trường. Mua bán: máy móc thiết bị , phụ tùng ngành công nghiệp, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - chi tiết: Khảo sát địa hình xây dựng công trình. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Lập dự án và quản lý dự án. Tư vấn đấu thầu. Lập dự toán - tổng dự toán công trình. Tư vấn xây dựng. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình.
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - chi tiết: hoạt động trang trí nội thất