0141
Chăn nuôi trâu, bò - (không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - (không hoạt động tại trụ sở)
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - chi tiết: trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; ươm giống cây lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
0230
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác - (không hoạt động tại trụ sở)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - chi tiết: khai thác cát, sỏi; khai thác đất sét (không hoạt động tại trụ sở)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - chi tiết: sản xuất hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan; gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
2410
Sản xuất sắt, thép, gang - (không hoạt động tại trụ sở)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí (không sản xuất tại trụ sở).
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
3319
Sửa chữa thiết bị khác - chi tiết: sửa chữa thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
4100
Xây dựng nhà các loại
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - chi tiết: Thi công xây dựng công trình d ân dụng - công nghiệp.
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (không hoạt động tại trụ sở)
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - chi tiết: Mua bán xe ôtô.
4541
Bán mô tô, xe máy - chi tiết: mua bán môtô.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - chi tiết: Đại lý.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa).
4632
Bán buôn thực phẩm - chi tiết: bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - chi tiết: mua bán hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan; gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - chi tiết: Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh gas tại TPHCM).
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - chi tiết: mua bán sắt, thép. Bán buôn sắt, thép.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, ván, gỗ.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) (không hoạt động tại trụ sở).
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ.
6492
Hoạt động cấp tín dụng khác - chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính - kế toán).
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - chi tiết: Môi giới mua bán nhà.
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình). Đo đạc địa chính (phải thực hiện theo quy định của pháp luật), đồ họa.
7310
Quảng cáo
8532
Đào tạo trung cấp - chi tiết: dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở)