0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - chi tiết: Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ, thủy tinh tại trụ sở).
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ plastic: dây đai nhựa PP (trừ tái chế phế thải nhựa tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4312
Chuẩn bị mặt bằng - chi tiết: San lấp mặt bằng.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý. Môi giới.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4633
Bán buôn đồ uống - chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn (không hoạt động tại trụ sở).
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: Mua bán thủ công mỹ nghệ, gốm sứ; Bán buôn mỹ phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (bán buôn máy thẩm mỹ).
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Mua bán hàng kim khí điện máy
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Mua bán máy móc, vật tư, nguyên liệu, thiết bị ngành công nghiệp, Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Bán buôn chuyên doanh: dây đai nhựa, băng keo, màng PP. Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - chi tiết: Dịch vụ thương mại. Đại lý giao nhận hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
6110
Hoạt động viễn thông có dây - chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông (trừ kinh doanh dịch vụ truy cập internet).
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán).
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Môi giới bất động sản. Tư vấn, quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý).